tụ cầu vàng
音声
黄色ブドウ球菌 enStaphylococcus aureus
名詞
黄色ブドウ球菌
Staphylococcus aureus
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
黄色ブドウ球菌
接続・論理
肌や体内の感染症を引き起こす球形の細菌。
vi Tụ cầu vàng có thể gây ra nhiều loại nhiễm trùng.
ja 黄色ブドウ球菌は多くの感染症の原因となる。
構成
tụ / tụ cầu + vàng の複合 / 袖求鐄
▸
構成
tụ / tụ cầu + vàng の複合 / 袖求鐄
成り立ちtụ cầu + vàng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
袖求鐄
音節ごとの候補
tụ
袖(聚)
cầu
求
vàng
鐄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
lãnh tụ / tụ tập / tụ hội / tụ họp
▸
用法
lãnh tụ / tụ tập / tụ hội / tụ họp