lãnh tụ
発音
北部
/laʔajŋ˧˥ tṵʔ˨˩/
中部
/lan˧˩˨ tṵ˨˨/
南部
/lan˨˩˦ tu˨˩˨/
音声
リーダー enleader
名詞
リーダー
leader
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
リーダー
政治・制度
大きな集団や国家に対して、大きな権威・先見性・影響力を持つ指導者。
vi Ông ấy là một vị lãnh tụ vĩ đại của đất nước.
ja 彼は国の偉大な指導者です。
語義 2
名詞
指導者
集団の中で最高の指導的地位、または大きな権威を持つ人。
vi Vị lãnh tụ đã đưa ra những quyết định quan trọng cho tổ chức.
ja その指導者は組織のために重要な決定を下しました。
構成
lãnh / tụ
▸
構成
lãnh / tụ
類語
lãnh hội / lãnh sự / lãnh binh / lãnh án …
▸
類語
lãnh hội / lãnh sự / lãnh binh / lãnh án …
用法
lãnh đạo / bản lãnh / nhận lãnh / lãnh thổ …
▸
用法
lãnh đạo / bản lãnh / nhận lãnh / lãnh thổ …