tổng thể
発音
北部
/tə̰wŋ˧˩˧ tʰḛ˧˩˧/
中部
/təwŋ˧˩˨ tʰe˧˩˨/
南部
/təwŋ˨˩˦ tʰe˨˩˦/
音声
概観 enoverview
名詞
概観
overview
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
概観
接続・論理
要点をまとめた全体の説明。
vi Bản báo cáo này cung cấp một cái nhìn tổng thể về dự án.
ja この報告書はプロジェクトの概要だ。
形容詞
語義 2
形容詞
全体的
個別の要素を含めた全体的な様子。
vi Chúng ta cần đánh giá tình hình một cách tổng thể.
ja 状況を全体的に評価する必要がある。
構成
tổng / thể / 總體
▸
構成
tổng / thể / 總體
漢字
出典照合済み
代表候補
總體
音節ごとの候補
tổng
總
thể
體
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
概要 / 全体的
▸
類語
概要 / 全体的
用法
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …
▸
用法
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …