tổng quát
発音
北部
/tə̰wŋ˧˩˧ kwaːt˧˥/
中部
/təwŋ˧˩˨ kwa̰ːk˩˧/
南部
/təwŋ˨˩˦ waːk˧˥/
音声
全体的な engeneral
形容詞
全体的な
general
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
全体的な
性質・状態
全体を網羅した包括的なもの。
vi Bài báo cáo đưa ra một cái nhìn tổng quát về dự án.
ja 報告書はプロジェクトの全体像を述べている。
構成
tổng / quát / 漢越語。漢字は 總括 …
▸
構成
tổng / quát / 漢越語。漢字は 總括 …
成り立ち漢越語。漢字は 總括
漢字
出典照合済み
代表候補
總括
音節ごとの候補
tổng
總
quát
括(𠸓 / 𠻉)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đại cương / tổng hợp / chung chung / phổ quát …
▸
類語
đại cương / tổng hợp / chung chung / phổ quát …
用法
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …
▸
用法
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …