tể trị
発音
北部
/tḛ˧˩˧ ʨḭʔ˨˩/
中部
/te˧˩˨ tʂḭ˨˨/
南部
/te˨˩˦ tʂi˨˩˨/
統治 ento govern
動詞
統治
to govern
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
統治 基本動詞
Alternative form of 'trị vì' meaning to govern.
構成
trị / 宰治
▸
構成
trị / 宰治
漢字
音節対応から推定
代表候補
宰治
音節ごとの候補
tể
宰
trị
治
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tể tướng
▸
類語
tể tướng
用法
chính trị / giá trị / điều trị / thống trị
▸
用法
chính trị / giá trị / điều trị / thống trị