tất yếu
発音
北部
/tət˧˥ iəw˧˥/
中部
/tə̰k˩˧ iə̰w˩˧/
南部
/tək˧˥ iəw˧˥/
音声
避けられない eninevitable
形容詞
避けられない
inevitable
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
避けられない
性質・状態
必ず起こり、避けることが不可能なこと。
vi Thất bại là một kết quả tất yếu nếu không có sự chuẩn bị.
ja 準備がなければ失敗は必然の結果だ。
語義 2
形容詞
不可欠な
状況に応じて非常に重要であり、不可欠なこと。
vi Sự kiên trì là yếu tố tất yếu dẫn đến thành công.
ja 忍耐は成功への必須の要素である。
構成
tất / yếu / 必要
▸
構成
tất / yếu / 必要
漢字
出典照合済み
代表候補
必要
音節ごとの候補
tất
畢
yếu
要
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
必然
▸
類語
必然
用法
tất cả / tất nhiên / tất niên / hoàn tất …
▸
用法
tất cả / tất nhiên / tất niên / hoàn tất …