tư cách
発音
北部
/tɨ˧˧ kajk˧˥/
中部
/tɨ˧˥ ka̰t˩˧/
南部
/tɨ˧˧ kat˧˥/
品行 enconduct
名詞
品行
conduct
3 語義
3 つの意味
2 構成語
詳細
3 語義 · 3 つの意味
▸
詳細
3 語義 · 3 つの意味
品行 (conduct)
語義 1
名詞
品行
外見・性格
Jobs
社会生活において人がとるべき道徳的振る舞い。
vi Anh ấy được mọi người yêu mến vì có tư cách tốt.
ja 彼は品行が良いので皆に愛されている。
資格 (qualification)
語義 1
名詞
資格
特定の役割を担うために必要な能力や資格。
vi Cô ấy có đủ tư cách để đảm nhận vị trí giám đốc.
ja 彼女には取締役を務める十分な資格がある。
身分 (status)
語義 1
名詞
身分
社会や組織内における人の法的地位や身分。
vi Anh ấy tham gia buổi họp với tư cách là một đại biểu chính thức.
ja 彼は公式の代表という身分で会議に出席した。