túi thơ
発音
北部
/tuj˧˥ tʰəː˧˧/
中部
/tṵj˩˧ tʰəː˧˥/
南部
/tuj˧˥ tʰəː˧˧/
音声
詩の源 enpoetry bag
unknown
詩の源
poetry bag
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
詩の源
詩人の創作の源や作品群を指す文学的な比喩。
vi Ông ấy luôn mang theo túi thơ bên mình để ghi chép ý tưởng.
ja 彼はインスピレーションを記録するためいつも詩のノートを持ち歩く。
構成
túi / thơ / 繓𡮲
▸
構成
túi / thơ / 繓𡮲
漢字
音節対応から推定
代表候補
繓𡮲
音節ごとの候補
túi
繓(襊)
thơ
𡮲
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
túi / túi khí / túi mật / túi dết …
▸
類語
túi / túi khí / túi mật / túi dết …
用法
bỏ túi / túi xách / dằn túi / chuột túi …
▸
用法
bỏ túi / túi xách / dằn túi / chuột túi …