tùng tử
発音
北部
/tṳŋ˨˩ tɨ̰˧˩˧/
中部
/tuŋ˧˧ tɨ˧˩˨/
南部
/tuŋ˨˩ tɨ˨˩˦/
音声
トゥン・トゥ enproper name
固有名詞
トゥン・トゥ
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
トゥン・トゥ
歴史的固有名詞。
vi Tên "tùng tử" xuất hiện trong văn bản.
ja 「トゥン・トゥ」という名前が文書に現れる。
構成
tùng / tử / 松子
▸
構成
tùng / tử / 松子
漢字
音節対応から推定
代表候補
松子
音節ごとの候補
tùng
松
tử
子
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tiệc tùng / tùng sự / phụ tùng / phục tùng …
▸
用法
tiệc tùng / tùng sự / phụ tùng / phục tùng …