tây vương mẫu
発音
北部
/təj˧˧ vɨəŋ˧˧ məʔəw˧˥/
中部
/təj˧˥ jɨəŋ˧˥ məw˧˩˨/
南部
/təj˧˧ jɨəŋ˧˧ məw˨˩˦/
音声
西王母 enreligious or cultural name
固有名詞
西王母
religious or cultural name
2 語義
3 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
西王母 文化・固有名詞
宗教や文化に関わる固有名詞。
vi Tây Vương Mẫu là một cái tên trong tôn giáo hoặc văn hóa.
ja Tây Vương Mẫuは宗教や文化的な名前である。
語義 2
固有名詞
西王母
中国神話に登場する女神。
vi Tên "tây vương mẫu" xuất hiện trong văn bản.
ja 「西王母」という名前が文書に現れる。
構成
tây / vương / mẫu …
▸
構成
tây / vương / mẫu …
漢字
出典照合済み
代表候補
西王母
音節ごとの候補
tây
西
vương
王
mẫu
母
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
khoai tây / phương tây / hành tây / sơn tây …
▸
用法
khoai tây / phương tây / hành tây / sơn tây …