tâm lý
発音
北部
/təm˧˧ li˧˥/
中部
/təm˧˥ lḭ˩˧/
南部
/təm˧˧ li˧˥/
心理 enpsychology
名詞
心理
psychology
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
心理
感情
Emotions
人間の精神状態や心的プロセスを指す言葉の別表記。
vi Các chuyên gia đang nghiên cứu về tâm lý của trẻ em.
ja 専門家たちは子供の心理を研究している。