quản lý
発音
北部
/kwa̰ːn˧˩˧ li˧˥/
中部
/kwaːŋ˧˩˨ lḭ˩˧/
南部
/waːŋ˨˩˦ li˧˥/
音声
管理する enmanage
動詞
管理する
manage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
管理する
職業・職場
業務や組織を組織・監督する。
vi Anh ấy quản lý dự án rất chặt chẽ.
ja 彼はチームを効率的に管理している。
構成
quản / lý
▸
構成
quản / lý
類語
quận lỵ
▸
類語
quận lỵ
用法
quản lý tài sản / người quản lý / khoa học quản lý / mô hình cộng đồng quản lý …
▸
用法
quản lý tài sản / người quản lý / khoa học quản lý / mô hình cộng đồng quản lý …