tài nghệ
発音
北部
/ta̤ːj˨˩ ŋḛʔ˨˩/
中部
/taːj˧˧ ŋḛ˨˨/
南部
/taːj˨˩ ŋe˨˩˨/
音声
芸術性 enartistry
名詞
芸術性
artistry
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
芸術性
接続・論理
芸術や工芸の分野で、何かを創造する卓越した技能や能力。
vi Tài nghệ của người thợ mộc thật đáng ngưỡng mộ.
ja 大工の芸術性は本当に称賛に値する。
構成
tài / nghệ / 才藝
▸
構成
tài / nghệ / 才藝
漢字
音節対応から推定
代表候補
才藝
音節ごとの候補
tài
才
nghệ
藝(乂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …
▸
用法
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …