siêng năng
音声
勤勉な enhard-working
形容詞
勤勉な
hard-working
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
勤勉な
外見・性格
勤勉で一生懸命働くこと。
vi Cô ấy là một nhân viên rất siêng năng và tận tụy.
ja 彼女は非常に勤勉な従業員だ。
構成
siêng / năng / siêng + năng の複合 …
▸
構成
siêng / năng / siêng + năng の複合 …
成り立ちsiêng + năng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠡏能
音節ごとの候補
siêng
𠡏(𤯺)
năng
能
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chăm / tinh tấn / chuyên / tinh cần …
▸
類語
chăm / tinh tấn / chuyên / tinh cần …
用法
tài năng / năng lượng / công năng / kĩ năng
▸
用法
tài năng / năng lượng / công năng / kĩ năng