sang độc
発音
北部
/saːŋ˧˧ ɗə̰ʔwk˨˩/
中部
/ʂaːŋ˧˥ ɗə̰wk˨˨/
南部
/ʂaːŋ˧˧ ɗəwk˨˩˨/
音声
腫れ物 enboil
名詞
腫れ物
boil
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
腫れ物
接続・論理
感染が原因で液体がたまり、痛みを伴う皮膚の腫れ
vi Cánh tay của anh ấy nổi một nốt sang độc.
ja 彼の腕に腫れ物ができた。
構成
sang / độc / 𢲲獨
▸
構成
sang / độc / 𢲲獨
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢲲獨
音節ごとの候補
sang
𢲲(𢀨 / 𨖅)
độc
獨
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhọt / mụt / ung nhọt / 腫れ物
▸
類語
nhọt / mụt / ung nhọt / 腫れ物
用法
giàu sang / sang ngang / sang sảng / sang chấn …
▸
用法
giàu sang / sang ngang / sang sảng / sang chấn …