sức sống
発音
北部
/sɨk˧˥ səwŋ˧˥/
中部
/ʂɨ̰k˩˧ ʂə̰wŋ˩˧/
南部
/ʂɨk˧˥ ʂəwŋ˧˥/
音声
活力 envitality
名詞
活力
vitality
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
活力
性質・状態
生存能力や、エネルギーに満ちあふれた活力。
vi Cây cối mang lại sức sống cho căn phòng.
ja 植物が部屋に活力を与える。
構成
sức / sống / sức + sống の複合 …
▸
構成
sức / sống / sức + sống の複合 …
成り立ちsức + sống の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
飭𠸙
音節ごとの候補
sức
飭
sống
𠸙(𤯨 / 𤯩 / 𦡠 / 𧚠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sinh lực / sinh khí / khí huyết / tinh lực …
▸
類語
sinh lực / sinh khí / khí huyết / tinh lực …
用法
sức khoẻ / hết sức / công sức / quá sức …
▸
用法
sức khoẻ / hết sức / công sức / quá sức …