sủng nhi
発音
北部
/sṵŋ˧˩˧ ɲi˧˧/
中部
/ʂuŋ˧˩˨ ɲi˧˥/
南部
/ʂuŋ˨˩˦ ɲi˧˧/
愛児 enfavorite child
名詞
愛児
favorite child
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
愛児
接続・論理
親や権力者から特に愛され、ひいきされる子供。
vi Cậu bé luôn là sủng nhi của cả gia đình vì sự ngoan ngoãn.
ja その少年は素直なので、家族の誰からもお気に入りだ。
構成
nhi
▸
構成
nhi
類語
sủng ái / sủng hạnh / nam nhi / nữ nhi …
▸
類語
sủng ái / sủng hạnh / nam nhi / nữ nhi …
用法
nhâm nhi / ấu nhi / hài nhi / bệnh nhi
▸
用法
nhâm nhi / ấu nhi / hài nhi / bệnh nhi