goigoi

sủng nhi

Danh từ
Một đứa trẻ được cha mẹ hoặc những người có quyền lực yêu thương và ưu ái hơn những người khác.
Nhật 愛児
Anh favorite child
Hàn 총애받는 아이
Phát âm Bắc /sṵŋ˧˩˧ ɲi˧˧/ Trung /ʂuŋ˧˩˨ ɲi˧˥/ Nam /ʂuŋ˨˩˦ ɲi˧˧/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một đứa trẻ được cha mẹ hoặc những người có quyền lực yêu thương và ưu ái hơn những người khác. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cậu bé luôn là sủng nhi của cả gia đình vì sự ngoan ngoãn.

Nhật 愛児

その少年は素直なので、家族の誰からもお気に入りだ。

Anh favorite child

The boy is always the favorite child of the family because of his good behavior.

Hàn 총애받는 아이

그 소년은 착해서 온 가족의 총애를 받는다.

Cấu tạo
nhi
▸
Tương tự
sủng ái / sủng hạnh / nam nhi / nữ nhi …
▸
Dùng
nhâm nhi / ấu nhi / hài nhi / bệnh nhi
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.