thê nhi
発音
北部
/tʰe˧˧ ɲi˧˧/
中部
/tʰe˧˥ ɲi˧˥/
南部
/tʰe˧˧ ɲi˧˧/
妻子 enwife and children
unknown
妻子
wife and children
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
妻子
ある男性の妻と子供を合わせて呼ぶ総称。
vi Ông ấy luôn nỗ lực làm việc để lo cho thê nhi.
ja 彼は妻子を養うために懸命に働いている。
構成
thê / nhi
▸
構成
thê / nhi
類語
thê tử / thê / thê lương / thê thảm …
▸
類語
thê tử / thê / thê lương / thê thảm …
用法
bánh phu thê / phu thê / đa thê / lê thê …
▸
用法
bánh phu thê / phu thê / đa thê / lê thê …