số tiền
発音
北部
/so˧˥ tiə̤n˨˩/
中部
/ʂo̰˩˧ tiəŋ˧˧/
南部
/ʂo˧˥ tiəŋ˨˩/
音声
金額 enamount
名詞
金額
amount
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
金額
お金・保険・税
さまざまな金融取引や計算で使われる、具体的な金銭の量・金額。
vi Bạn cần phải thanh toán đúng số tiền đã ghi trên hóa đơn.
ja 請求書に示された正確な金額を支払う必要があります。
構成
số / tiền / 数前
▸
構成
số / tiền / 数前
漢字
音節対応から推定
代表候補
数前
音節ごとの候補
số
数
tiền
前
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sở tiên / số / số học / số không …
▸
類語
sở tiên / số / số học / số không …
用法
số điện thoại / một số / con số / số phận …
▸
用法
số điện thoại / một số / con số / số phận …