sóc chuột
発音
北部
/sawk˧˥ ʨuət˨˩/
中部
/ʂa̰wk˩˧ ʨuək˨˨/
南部
/ʂawk˧˥ ʨuək˨˩˨/
音声
シマリス enchipmunk
名詞
シマリス
chipmunk
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
シマリス
接続・論理
背中に特徴的な縞模様を持つ小型のげっ歯類。
vi Con sóc chuột có các sọc chạy dọc trên lưng.
ja シマリスは背中に縞模様がある。
構成
sóc / chuột / sóc + chuột の複合 …
▸
構成
sóc / chuột / sóc + chuột の複合 …
成り立ちsóc + chuột の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
朔𤝞
音節ごとの候補
sóc
朔
chuột
𤝞
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sóc / sóc bay / sóc cảnh / sóc vọng …
▸
類語
sóc / sóc bay / sóc cảnh / sóc vọng …
用法
săn sóc / sóc trăng / chăm sóc / dương sóc …
▸
用法
săn sóc / sóc trăng / chăm sóc / dương sóc …