sâm thương
発音
北部
/səm˧˧ tʰɨəŋ˧˧/
中部
/ʂəm˧˥ tʰɨəŋ˧˥/
南部
/ʂəm˧˧ tʰɨəŋ˧˧/
永遠の別れ eneternal separation
unknown
永遠の別れ
eternal separation
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
永遠の別れ
二度と会えない永遠の別れを示す比喩的な言葉。
vi Cuộc chia tay vĩnh viễn của họ thật buồn bã như cảnh sâm thương.
ja 彼らの永遠の別れは、悲劇的な物語のように悲しいものだった。