ruộng triều
発音
北部
/zuəŋ˨˩ ʨiə̤w˨˩/
中部
/ʐuəŋ˨˨ tʂiəw˧˧/
南部
/ɹuəŋ˨˩˨ tʂiəw˨˩/
湿田 enswampy field
名詞
湿田
swampy field
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
湿田
接続・論理
水で飽和した、または水辺にある土地。
vi Người dân đang canh tác trên những mảnh ruộng triều.
ja 地元の人々が湿田で農耕を行っている。
構成
ruộng / triều / 𤲌朝
▸
構成
ruộng / triều / 𤲌朝
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤲌朝
音節ごとの候補
ruộng
𤲌(𤳱 / 𤳽)
triều
朝(潮)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ruộng / ruộng lúa / ruộng bậc thang / ruộng nương …
▸
類語
ruộng / ruộng lúa / ruộng bậc thang / ruộng nương …
用法
cải cách ruộng đất / đồng ruộng / bắc ruộng / ruộng muối …
▸
用法
cải cách ruộng đất / đồng ruộng / bắc ruộng / ruộng muối …