rau thối
スカンデンス enclimbing wattle
名詞
スカンデンス
climbing wattle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
スカンデンス 接続・論理
独特の匂いを持つ、食用とされるつる性植物。
vi Người dân thường hái rau thối để chế biến thành các món ăn ngon.
ja 人々は食用つる植物を摘んで美味しい料理を作る。
構成
rau / thối / rau + thối の複合 …
▸
構成
rau / thối / rau + thối の複合 …
成り立ちrau + thối の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦡢𠺙
音節ごとの候補
rau
𦡢
thối
𠺙(𦤮)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phá thối / ngón tay thối / hôi thối / thôi thối …
▸
類語
phá thối / ngón tay thối / hôi thối / thôi thối …
用法
rau sống / rau tập tàng / rau câu / rau diếp …
▸
用法
rau sống / rau tập tàng / rau câu / rau diếp …