rộng lòng
寛大な engenerous
形容詞
寛大な
generous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
寛大な
性質・状態
寛大な心を持ち、他者を喜んで助けること。
vi Ông ấy là một người rất rộng lòng và hay giúp đỡ.
ja 彼は非常に寛大で、よく人を助ける。
構成
rộng / lòng / 𢌊𢚸
▸
構成
rộng / lòng / 𢌊𢚸
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢌊𢚸
音節ごとの候補
rộng
𢌊(𢌌)
lòng
𢚸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quảng đại / hậu hĩnh / trọng hậu / ưu hậu …
▸
類語
quảng đại / hậu hĩnh / trọng hậu / ưu hậu …
用法
nhân rộng / rộng lượng / rộng lớn / lan rộng …
▸
用法
nhân rộng / rộng lượng / rộng lớn / lan rộng …