rộng huếch
発音
北部
/zə̰ʔwŋ˨˩ hwek˧˥/
中部
/ʐə̰wŋ˨˨ hwḛt˩˧/
南部
/ɹəwŋ˨˩˨ hwet˧˥/
がらんとした engaping wide
形容詞
がらんとした
gaping wide
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
がらんとした
性質・状態
非常に広く、空っぽで開放的な空間。
vi Căn phòng rộng huếch và không có đồ đạc gì bên trong.
ja 部屋はだだ広く、中に家具は何もない。
構成
rộng / huếch
▸
構成
rộng / huếch
類語
rộng / rộng khổ / rộng bụng / rộng khắp …
▸
類語
rộng / rộng khổ / rộng bụng / rộng khắp …
用法
rộng huếch rộng hoác / nhân rộng / rộng lượng / rộng lớn …
▸
用法
rộng huếch rộng hoác / nhân rộng / rộng lượng / rộng lớn …