rộn rịp
発音
北部
/zo̰ʔn˨˩ zḭʔp˨˩/
中部
/ʐo̰ŋ˨˨ ʐḭp˨˨/
南部
/ɹoŋ˨˩˨ ɹip˨˩˨/
音声
賑わい enbustling
形容詞
賑わい
bustling
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
賑わい
性質・状態
賑やかで活気にあふれ、混雑している状態。
vi Chợ sáng sớm luôn mang một bầu không khí rộn rịp.
ja 早朝の市場はいつも賑わっている。
構成
rộn
▸
構成
rộn
類語
náo nhiệt / nhộn nhịp / rộn ràng / tấp nập …
▸
類語
náo nhiệt / nhộn nhịp / rộn ràng / tấp nập …
用法
bận rộn / chộn rộn
▸
用法
bận rộn / chộn rộn