rượu nếp
発音
北部
/ziə̰ʔw˨˩ nep˧˥/
中部
/ʐɨə̰w˨˨ nḛp˩˧/
南部
/ɹɨəw˨˩˨ nep˧˥/
音声
もち米酒 englutinous rice wine
名詞
もち米酒
glutinous rice wine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
もち米酒
飲み物
Drinks
もち米を発酵させて作るベトナムの食べ物または飲み物。
vi Rượu nếp là món ăn truyền thống trong ngày Tết Đoan Ngọ.
ja 発酵もち米は端午の節句の伝統的な食べ物です。
構成
rượu / nếp / rượu + nếp の複合 …
▸
構成
rượu / nếp / rượu + nếp の複合 …
成り立ちrượu + nếp の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤄍襵
音節ごとの候補
rượu
𤄍(𨢇)
nếp
襵(𥻻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gạo nếp / bánh nếp / lá nếp / bột nếp …
▸
類語
gạo nếp / bánh nếp / lá nếp / bột nếp …
用法
rượu vang / quán rượu / rượu chè / rượu nho …
▸
用法
rượu vang / quán rượu / rượu chè / rượu nho …