bánh nếp
音声
もち米菓子 ensticky rice cake
名詞
もち米菓子
sticky rice cake
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
もち米菓子
接続・論理
もち米粉で作られた、伝統的なベトナムの餅。
vi Mẹ tôi thường làm bánh nếp vào mỗi dịp cuối tuần.
ja 母は週末になるとよくもち米菓子を作る。
構成
bánh / nếp / 餅襵
▸
構成
bánh / nếp / 餅襵
漢字
音節対応から推定
代表候補
餅襵
音節ごとの候補
bánh
餅(軿 / 𤖶 / 𥹘 / 𨋣)
nếp
襵(𥻻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gạo nếp / rượu nếp / lá nếp / bột nếp …
▸
類語
gạo nếp / rượu nếp / lá nếp / bột nếp …
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …
▸
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …