quan phương
発音
北部
/kwaːn˧˧ fɨəŋ˧˧/
中部
/kwaːŋ˧˥ fɨəŋ˧˥/
南部
/waːŋ˧˧ fɨəŋ˧˧/
音声
公式原則 enofficial principles
名詞
公式原則
official principles
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
公式原則
接続・論理
権威ある機関に認められた公式な原則や基準。
vi Việc thực hiện theo đúng quan phương là yêu cầu bắt buộc của cơ quan.
ja 公式原則に従うことは機関の必須要件である。
構成
quan / phương / 關方
▸
構成
quan / phương / 關方
漢字
音節対応から推定
代表候補
關方
音節ごとの候補
quan
關
phương
方
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
địa phương / bình phương / lập phương / hình lập phương …
▸
類語
địa phương / bình phương / lập phương / hình lập phương …
用法
quan trọng / quan sát / quan điểm / quan hệ …
▸
用法
quan trọng / quan sát / quan điểm / quan hệ …