quán cơm
食堂 enrice restaurant
名詞
食堂
rice restaurant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
食堂
A small restaurant specializing in rice meals.
構成
quán / cơm
▸
構成
quán / cơm
用法
quán rượu / quán cà phê / đạo quán / quán ăn …
▸
用法
quán rượu / quán cà phê / đạo quán / quán ăn …