quái cổ
発音
北部
/kwaːj˧˥ ko̰˧˩˧/
中部
/kwa̰ːj˩˧ ko˧˩˨/
南部
/waːj˧˥ ko˨˩˦/
風変わりな eneccentric
unknown
風変わりな
eccentric
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
風変わりな
Acting or behaving in an unusual or strange manner that is different from what is considered normal or conventional by most people.
vi Anh ấy có những hành động hơi quái cổ.
ja He acts in a slightly eccentric manner.
構成
quái / cổ / 拐古
▸
構成
quái / cổ / 拐古
漢字
音節対応から推定
代表候補
拐古
音節ごとの候補
quái
拐(卦)
cổ
古
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dị nhân / quái / quái dị / quái nhân …
▸
類語
dị nhân / quái / quái dị / quái nhân …
用法
quái xế / quái vật / yêu quái / quái thai …
▸
用法
quái xế / quái vật / yêu quái / quái thai …