pom chu
発音
北部
/pɔm˧˧ ʨu˧˧/
中部
/pɔm˧˥ ʨu˧˥/
南部
/pɔm˧˧ ʨu˧˧/
デンプン植物 enstarchy plant
名詞
デンプン植物
starchy plant
1 語義
1 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
デンプン植物
接続・論理
デンプンを多く含み、食料源となる植物の一種。
vi Pom chu là một nguồn lương thực quan trọng ở đây.
ja これはここでの重要な食料源だ。