phim ảnh
発音
北部
/fim˧˧ a̰jŋ˧˩˧/
中部
/fim˧˥ an˧˩˨/
南部
/fim˧˧ an˨˩˦/
音声
映像産業 enmovies and television
名詞
映像産業
movies and television
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
映像産業 文化・固有名詞
映画とテレビ作品の両方を含む芸術・娯楽の分野。
vi Ngành phim ảnh mang lại nhiều giá trị giải trí cho mọi người.
ja 映画・テレビ産業は多くの人に娯楽的価値を提供している。
構成
phim / ảnh / phim + ảnh の複合
▸
構成
phim / ảnh / phim + ảnh の複合
成り立ちphim + ảnh の複合
用法
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim trường …
▸
用法
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim trường …