phổ niệm
音声
言語普遍性 enlinguistic universal
名詞
言語普遍性
linguistic universal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
言語普遍性
接続・論理
すべての言語に共通する言語的原則やパターン。
vi Một số quy luật ngữ pháp được coi là phổ niệm.
ja いくつかの文法規則は言語普遍性と見なされる。
構成
phổ / niệm / 普念
▸
構成
phổ / niệm / 普念
漢字
音節対応から推定
代表候補
普念
音節ごとの候補
phổ
普
niệm
念
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phổ / phổ nhạc / phổ độ chúng sinh / phổ độ …
▸
類語
phổ / phổ nhạc / phổ độ chúng sinh / phổ độ …
用法
trung học phổ thông / phổ thông / trường trung học phổ thông / phổ biến …
▸
用法
trung học phổ thông / phổ thông / trường trung học phổ thông / phổ biến …