phải điều
発音
北部
/fa̰ːj˧˩˧ ɗiə̤w˨˩/
中部
/faːj˧˩˨ ɗiəw˧˧/
南部
/faːj˨˩˦ ɗiəw˨˩/
音声
適切な enproper
unknown
適切な
proper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
適切な
Describing something that is appropriate, fair, or the right thing to do in a situation.
vi Cách hành xử như vậy là rất phải điều.
ja Such behavior is very proper and appropriate.
構成
phải / điều / 沛條
▸
構成
phải / điều / 沛條
漢字
音節対応から推定
代表候補
沛條
音節ごとの候補
phải
沛
điều
條
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phải đường / hẳn hoi / ra điều / đặt điều …
▸
類語
phải đường / hẳn hoi / ra điều / đặt điều …
用法
phải biết / lẽ phải / mắc phải / cánh tay phải …
▸
用法
phải biết / lẽ phải / mắc phải / cánh tay phải …