phòng không
発音
北部
/fa̤wŋ˨˩ xəwŋ˧˧/
中部
/fawŋ˧˧ kʰəwŋ˧˥/
南部
/fawŋ˨˩ kʰəwŋ˧˧/
音声
対空防衛 enair defense
動詞
対空防衛
air defense
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
対空防衛
安全・緊急
空からの攻撃に備えて防衛措置を講じること。
vi Họ đang thực hiện các biện pháp phòng không.
ja 彼らは対空防衛措置をとっている。
構成
phòng / không / 漢越語。漢字は 防空 …
▸
構成
phòng / không / 漢越語。漢字は 防空 …
成り立ち漢越語。漢字は 防空
漢字
出典照合済み
代表候補
防空
音節ごとの候補
phòng
房
không
空
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
lính phòng không / súng máy phòng không / văn phòng / hải phòng …
▸
用法
lính phòng không / súng máy phòng không / văn phòng / hải phòng …