lưới đạn
発音
北部
/lɨəj˧˥ ɗa̰ːʔn˨˩/
中部
/lɨə̰j˩˧ ɗa̰ːŋ˨˨/
南部
/lɨəj˧˥ ɗaːŋ˨˩˨/
音声
弾幕 enbarrage
unknown
弾幕
barrage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
弾幕
特定の場所に集中した、激しい砲火や弾薬。
vi Máy bay phải vượt qua lưới đạn phòng không.
ja 飛行機は対空弾幕をかいくぐらなければならなかった。
構成
lưới / đạn
▸
構成
lưới / đạn
類語
lưới lửa / lưới / lưới thức ăn / lưới tình …
▸
類語
lưới lửa / lưới / lưới thức ăn / lưới tình …
用法
mạng lưới / a lưới / dưa lưới / lưới b40 …
▸
用法
mạng lưới / a lưới / dưa lưới / lưới b40 …