phân bắc
発音
北部
/fən˧˧ ɓak˧˥/
中部
/fəŋ˧˥ ɓa̰k˩˧/
南部
/fəŋ˧˧ ɓak˧˥/
音声
人糞肥料 ennight soil
名詞
人糞肥料
night soil
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人糞肥料
接続・論理
農業において肥料として使用される、人間の排泄物。
vi Người nông dân dùng phân bắc để bón cho cây trồng.
ja 農家は農作物の肥料として人糞を使用する。
構成
phân / bắc / 分𢫣
▸
構成
phân / bắc / 分𢫣
漢字
音節対応から推定
代表候補
分𢫣
音節ごとの候補
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
bắc
𢫣
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phản bác / phận bạc / hướng bắc / miền Bắc …
▸
類語
phản bác / phận bạc / hướng bắc / miền Bắc …
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …
▸
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …