phác họa
発音
北部
/faːk˧˥ hwa̰ːʔ˨˩/
中部
/fa̰ːk˩˧ hwa̰ː˨˨/
南部
/faːk˧˥ hwaː˨˩˨/
音声
スケッチする enalternative spelling
動詞
スケッチする
alternative spelling
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
スケッチする
基本動詞
「phác hoạ」の別表記(動詞)。
vi Người họa sĩ đang phác họa chân dung cô gái.
ja 画家が女の子の肖像画をスケッチしている。
名詞
語義 2
名詞
スケッチ
「phác hoạ」の別表記(名詞)。
vi Đây là bản phác họa sơ bộ của ngôi nhà.
ja これは家の予備スケッチだ。
構成
phác / họa
▸
構成
phác / họa
類語
phác hoạ / phác thảo / phác / phác thực …
▸
類語
phác hoạ / phác thảo / phác / phác thực …
用法
giản phác / chất phác / tính phác / thuần phác …
▸
用法
giản phác / chất phác / tính phác / thuần phác …