nuôi trồng
音声
栽培する encultivate
動詞
栽培する
cultivate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
栽培する
基本動詞
植物や動物を繁殖させ、育てること。
vi Họ đang nuôi trồng nhiều loại cây nông nghiệp khác nhau trên cánh đồng.
ja 彼らは畑で様々な種類の農作物を栽培している。
構成
nuôi / trồng / 挼櫳
▸
構成
nuôi / trồng / 挼櫳
漢字
音節対応から推定
代表候補
挼櫳
音節ごとの候補
nuôi
挼(餒 / 𩝺 / 𩟼)
trồng
櫳(槞 / 𣑺 / 𥣑)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vun xới / tài bồi / nuôi cấy / vun trồng …
▸
類語
vun xới / tài bồi / nuôi cấy / vun trồng …
用法
nuôi sống / nuôi dạy / gà trống nuôi con / anh nuôi …
▸
用法
nuôi sống / nuôi dạy / gà trống nuôi con / anh nuôi …