niềm nở
発音
北部
/niə̤m˨˩ nə̰ː˧˩˧/
中部
/niəm˧˧ nəː˧˩˨/
南部
/niəm˨˩ nəː˨˩˦/
音声
親切な enhospitable
形容詞
親切な
hospitable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
親切な
性質・状態
ゲストや初対面の人に対して親切で温かい態度。
vi Cô chủ quán tiếp đón khách rất niềm nở.
ja 店主は非常に親切に客を迎えた。
構成
niềm / nở
▸
構成
niềm / nở
類語
hiếu khách / niềm vui / niềm / niềm tin …
▸
類語
hiếu khách / niềm vui / niềm / niềm tin …
用法
nỗi niềm / bằng niềm tin / nở rộ / sinh nở …
▸
用法
nỗi niềm / bằng niềm tin / nở rộ / sinh nở …