Niết bàn
音声
涅槃 ennirvana
名詞
涅槃
nirvana
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
涅槃
接続・論理
仏教において、苦しみや輪廻から解脱した境地。
vi Người tu hành mong muốn đạt đến cõi Niết bàn.
ja 修行者は涅槃に至ることを願う。
構成
bàn / 漢越語。漢字は 涅槃 / 涅槃
▸
構成
bàn / 漢越語。漢字は 涅槃 / 涅槃
成り立ち漢越語。漢字は 涅槃
漢字
出典照合済み
代表候補
涅槃
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bồ đề / chính quả / nát bàn / tịch diệt
▸
類語
bồ đề / chính quả / nát bàn / tịch diệt
用法
bát niết bàn / bàn tay / bàn chân / bồi bàn …
▸
用法
bát niết bàn / bàn tay / bàn chân / bồi bàn …