nhung mao
絨毛 envillus
名詞
絨毛
villus
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
絨毛
接続・論理
器官の粘膜表面にある小さな毛状の構造。
vi Nhung mao đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng.
ja 絨毛は栄養吸収のプロセスで重要な役割を果たす。
構成
nhung / mao / 漢越語。漢字は 絨毛 …
▸
構成
nhung / mao / 漢越語。漢字は 絨毛 …
成り立ち漢越語。漢字は 絨毛
漢字
出典照合済み
代表候補
絨毛
音節ごとの候補
nhung
絨(戎 / 𠲦)
mao
毛(髦 / 瑁)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
絨毛
▸
類語
絨毛
用法
vi nhung mao / nhớ nhung / sâm nhung / hồng nhung …
▸
用法
vi nhung mao / nhớ nhung / sâm nhung / hồng nhung …