sâm nhung
発音
北部
/səm˧˧ ɲuŋ˧˧/
中部
/ʂəm˧˥ ɲuŋ˧˥/
南部
/ʂəm˧˧ ɲuŋ˧˧/
音声
参茸 enginseng and antler
名詞
参茸
ginseng and antler
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
参茸
接続・論理
漢方で健康維持のために使われる高麗人参と鹿茸の組み合わせ。
vi Ông tôi thường dùng sâm nhung để bồi bổ sức khỏe.
ja 祖父は健康維持のために参茸をよく用いる。
語義 2
名詞
高級薬
漢方における高価で希少な薬の比喩的な呼称。
vi Đây là loại sâm nhung hiếm có.
ja これは珍しい種類の高級薬だ。
構成
sâm / nhung / 參茸
▸
構成
sâm / nhung / 參茸
漢字
出典照合済み
代表候補
參茸
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
sâm panh / sâm banh / nhân sâm / hải sâm …
▸
用法
sâm panh / sâm banh / nhân sâm / hải sâm …