nhỡ bước
発音
北部
/ɲəʔə˧˥ ɓɨək˧˥/
中部
/ɲəː˧˩˨ ɓɨə̰k˩˧/
南部
/ɲəː˨˩˦ ɓɨək˧˥/
躓く ena misstep
unknown
躓く
a misstep
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
躓く
To take a wrong step or misstep.
構成
nhỡ / bước / 𨀾𨀈
▸
構成
nhỡ / bước / 𨀾𨀈
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨀾𨀈
音節ごとの候補
nhỡ
𨀾
bước
𨀈
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ngộ nhỡ / nhỡ tay / cơ nhỡ / nhỡ thời …
▸
用法
ngộ nhỡ / nhỡ tay / cơ nhỡ / nhỡ thời …