nhớ thương
発音
北部
/ɲəː˧˥ tʰɨəŋ˧˧/
中部
/ɲə̰ː˩˧ tʰɨəŋ˧˥/
南部
/ɲəː˧˥ tʰɨəŋ˧˧/
音声
懐かしく思う enmiss dearly
動詞
懐かしく思う
miss dearly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
懐かしく思う
基本動詞
近くにいない相手に対し、深く懐かしく思い慕う感情。
vi Đứa trẻ luôn nhớ thương cha mẹ khi đi học xa.
ja その子は遠くへ勉強に行くと、いつも両親を慕っている。
構成
nhớ / thương / 𢖵傷
▸
構成
nhớ / thương / 𢖵傷
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
𢖵傷
音節ごとの候補
nhớ
汝
thương
傷
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhớ / nhớ lại / nhớ ra / nhớ mong …
▸
類語
nhớ / nhớ lại / nhớ ra / nhớ mong …
用法
trí nhớ / ghi nhớ / bộ nhớ / tưởng nhớ …
▸
用法
trí nhớ / ghi nhớ / bộ nhớ / tưởng nhớ …