nhỏ thó
音声
小柄な enslight of build
形容詞
小柄な
slight of build
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
小柄な
性質・状態
体格が痩せていて小さい。
vi Cậu bé có vóc dáng nhỏ thó nhưng rất nhanh nhẹn.
ja その少年は小柄だが非常に俊敏だ。
構成
nhỏ / thó / nhỏ + thó の複合 …
▸
構成
nhỏ / thó / nhỏ + thó の複合 …
成り立ちnhỏ + thó の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
㳶錯
音節ごとの候補
nhỏ
㳶(𡮈 / 𤀒 / 𨼼)
thó
錯(𡓠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
con nhỏ / bé nhỏ / trẻ nhỏ / nhỏ nhoi
▸
用法
con nhỏ / bé nhỏ / trẻ nhỏ / nhỏ nhoi