nhỏ gọn
音声
小型の encompact
形容詞
小型の
compact
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
小型の
性質・状態
持ち運びやすい小さなサイズとシンプルな構造。
vi Chiếc máy ảnh này rất nhỏ gọn và dễ mang theo.
ja このカメラはとても小型で持ち運びが簡単だ。
構成
nhỏ / gọn / nhỏ + gọn の複合 …
▸
構成
nhỏ / gọn / nhỏ + gọn の複合 …
成り立ちnhỏ + gọn の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
㳶袞
音節ごとの候補
nhỏ
㳶(𡮈 / 𤀒 / 𨼼)
gọn
袞
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gọn nhẹ / thu gọn / gãy gọn / ngắn gọn …
▸
類語
gọn nhẹ / thu gọn / gãy gọn / ngắn gọn …
用法
con nhỏ / bé nhỏ / trẻ nhỏ / nhỏ nhoi …
▸
用法
con nhỏ / bé nhỏ / trẻ nhỏ / nhỏ nhoi …