nhặt nhạnh
発音
北部
/ɲa̰ʔt˨˩ ɲa̰ʔjŋ˨˩/
中部
/ɲa̰k˨˨ ɲa̰n˨˨/
南部
/ɲak˨˩˨ ɲan˨˩˨/
音声
拾い集める engather
動詞
拾い集める
gather
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
拾い集める
基本動詞
小さな物をあちこちから少しずつ集める。
vi Đứa bé đang nhặt nhạnh những vỏ sò trên bãi cát.
ja その子供は砂浜で貝殻を拾い集めている。
構成
nhặt
▸
構成
nhặt
類語
tập hợp / tụ tập / quây quần / tụ hội …
▸
類語
tập hợp / tụ tập / quây quần / tụ hội …
用法
thu nhặt / bới đất nhặt cỏ / cóp nhặt / nhỏ nhặt
▸
用法
thu nhặt / bới đất nhặt cỏ / cóp nhặt / nhỏ nhặt